字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
深矉蹙頾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
深矉蹙頾
深矉蹙頾
Nghĩa
1.愁苦貌。矉,同"颦";頾,鼻梁。
Chữ Hán chứa trong
深
矉
蹙
頾