字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
深邃
深邃
Nghĩa
①幽深庭院深邃|深邃的林子。②精深;深奥深邃的哲理|文字深邃。③深沉深邃的目光。 【深邃】①幽深庭院深邃|深邃的林子。②精深;深奥深邃的哲理|文字深邃。③深沉深邃的目光。
Chữ Hán chứa trong
深
邃