字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
混冥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
混冥
混冥
Nghĩa
1.亦作"混溟"。 2.无分无迹,无始无终。 3.谓原始蒙昧的状态。 4.广大幽深之境。 5.指人心中。
Chữ Hán chứa trong
混
冥