字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
混凝土
混凝土
Nghĩa
一种建筑材料,用水泥、砂、石子和水按比例拌和而成,具有耐压、耐水、耐火、可塑性等性能。
Chữ Hán chứa trong
混
凝
土
混凝土 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台