混凝土

Nghĩa

一种建筑材料,用水泥、砂、石子和水按比例拌和而成,具有耐压、耐水、耐火、可塑性等性能。

Chữ Hán chứa trong

混凝土 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台