字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
混合泳接力 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
混合泳接力
混合泳接力
Nghĩa
竞技游泳集体项目之一。全程400米。每队四人,每人游100米。按照仰泳、蛙泳、蝶泳、自由泳(必须用仰、蛙、蝶以外的任一泳式)的顺序进行。
Chữ Hán chứa trong
混
合
泳
接
力