字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
混吾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
混吾
混吾
Nghĩa
1.昆吾,山名。传说此山出美金。一说次于玉的石名。
Chữ Hán chứa trong
混
吾