字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
混成
混成
Nghĩa
1.浑然一体,自然生成。 2.混合而成。
Chữ Hán chứa trong
混
成