字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
混沦
混沦
Nghĩa
1.混沌。浑然未分貌。 2.水旋转貌。 3.引申为扩散流传。
Chữ Hán chứa trong
混
沦
混沦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台