字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
混混泇泇
混混泇泇
Nghĩa
1.水流汹涌貌。比喻连续不断。
Chữ Hán chứa trong
混
泇
混混泇泇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台