字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
混纺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
混纺
混纺
Nghĩa
①用不同类别的纤维混合在一起纺织 。常用化学纤维和天然纤维或不同的化学纤维混纺。混纺可以节约较贵重的原料,或使纺织品具有某种新的性能。②混纺的纺织品。
Chữ Hán chứa trong
混
纺