字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
混补
混补
Nghĩa
1.宋代天下士人,不限有无学籍,皆得赴试本经,一场中者入上庠,称为"混补"。参阅宋赵升《朝野类要.举业》。
Chữ Hán chứa trong
混
补