字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淹徊
淹徊
Nghĩa
1.亦作"淹回"。 2.俳徊;逗留。常指有才德而屈居下位。
Chữ Hán chứa trong
淹
徊