字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淹渐
淹渐
Nghĩa
1.形容因病而精神委靡不振。
Chữ Hán chứa trong
淹
渐