字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淹采
淹采
Nghĩa
1.指沉抑于下的有才华之士。
Chữ Hán chứa trong
淹
采