字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淼渺
淼渺
Nghĩa
1.水广阔无际貌。
Chữ Hán chứa trong
淼
渺