字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
清允
清允
Nghĩa
1.犹精当。 2.谓清正而处事允当。
Chữ Hán chứa trong
清
允