字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
清冽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
清冽
清冽
Nghĩa
①清澈寒冷;凉而爽快清冽的泉水|空气非常清冽。②清醇;清淡酒味清冽|清冽的花香。③声音清亮而悠扬歌声清冽|声如珠玉,清冽而玲珑。
Chữ Hán chứa trong
清
冽