字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
清妥
清妥
Nghĩa
1.清和适宜。 2.清楚稳当。 3.清静,安定。
Chữ Hán chứa trong
清
妥