字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
清恬
清恬
Nghĩa
1.清静恬适。 2.犹清淡。
Chữ Hán chứa trong
清
恬