字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
清晏
清晏
Nghĩa
1.亦作"清宴"。 2.清平安宁。 3.清净明朗。 4.清闲。 5.清雅的宴集。
Chữ Hán chứa trong
清
晏