字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
清泠
清泠
Nghĩa
1.清凉寒冷。 2.谓风神隽秀。 3.形容声音清越。 4.水名。
Chữ Hán chứa trong
清
泠