字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
清浏
清浏
Nghĩa
1.形容水流清澈。 2.犹清朗。
Chữ Hán chứa trong
清
浏