字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
清浑皂白
清浑皂白
Nghĩa
1.比喻事物的本来面目﹑是非﹑情由等。
Chữ Hán chứa trong
清
浑
皂
白
清浑皂白 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台