字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
清淳
清淳
Nghĩa
1.品德高洁而纯朴。 2.清洁淳正。
Chữ Hán chứa trong
清
淳