字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
清清泠泠
清清泠泠
Nghĩa
1.清凉貌。
Chữ Hán chứa trong
清
泠
清清泠泠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台