字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
清瑶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
清瑶
清瑶
Nghĩa
1.谓瑶水。晋陶潜《读》诗之三"亭亭明玕照﹐落落清瑶流。"逯钦立注"《山海经.西山经》'爰有滛水﹐其清洛洛。'"滛﹐同"瑶"。一说﹐指水。
Chữ Hán chứa trong
清
瑶