字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
清蒸
清蒸
Nghĩa
1.一种烹调法。不放酱油蒸。
Chữ Hán chứa trong
清
蒸