字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
清蘰
清蘰
Nghĩa
1.亦作"清粃"。 2.在池上设置的小室,供禽鸟栖息,以便捕捉。 3.谓帝王田猎游乐的苑囿。
Chữ Hán chứa trong
清
蘰