字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
清跸
清跸
Nghĩa
1.旧时谓帝王出行,清除道路,禁止行人。 2.借指帝王的车辇。
Chữ Hán chứa trong
清
跸