字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
清酥
清酥
Nghĩa
1.鲜美的乳酪。 2.清美酥软。
Chữ Hán chứa trong
清
酥
清酥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台