字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渊蜎蠖伏
渊蜎蠖伏
Nghĩa
1.亦作"渊涓蠖瀋"。 2.刻镂之形。借指华丽的宫殿。
Chữ Hán chứa trong
渊
蜎
蠖
伏