字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
渓涊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渓涊
渓涊
Nghĩa
1.污浊;卑污。 2.指污浊之人或流俗。 3.软弱;懦怯。 4.溽热。
Chữ Hán chứa trong
渓
涊