字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
渗坑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渗坑
渗坑
Nghĩa
1.挖在庭院地面之下用以排除地面积水或管道污水的坑。坑壁用砖或石块堆砌,坑顶加盖,水流入坑内,逐渐渗入地层。也叫渗井。
Chữ Hán chứa trong
渗
坑