字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渗淡
渗淡
Nghĩa
1.形容颜色淡旧。
Chữ Hán chứa trong
渗
淡