字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渗渗
渗渗
Nghĩa
1.寒冷貌。 2.指因害怕而产生发冷的感觉。
Chữ Hán chứa trong
渗