字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渗漏
渗漏
Nghĩa
1.水渗透滴漏。 2.喻财务上的漏洞﹑耗蚀。 3.喻文字﹑语言上的破绽。
Chữ Hán chứa trong
渗
漏
渗漏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台