渗漏

Nghĩa

1.水渗透滴漏。 2.喻财务上的漏洞﹑耗蚀。 3.喻文字﹑语言上的破绽。

Chữ Hán chứa trong

渗漏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台