字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渝
渝
Nghĩa
1.用以印刷的底板,有木板﹑金属板等。 2.指印本。 3.谓用渝印刷。 4.比喻死板不变。 5.一种大型印章。
Chữ Hán chứa trong
渝