字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渝滥
渝滥
Nghĩa
1.犹泛滥。喻行事不符合原则﹑制度。
Chữ Hán chứa trong
渝
滥