字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渟泓
渟泓
Nghĩa
1.积水深貌。 2.喻含义深邃。
Chữ Hán chứa trong
渟
泓