字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
渣滓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渣滓
渣滓
Nghĩa
①物品提取出精华后的残余部分微有些渣滓去不尽。②比喻品质恶劣无益于社会的人社会渣滓。
Chữ Hán chứa trong
渣
滓