字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
渣滓洞集中营 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渣滓洞集中营
渣滓洞集中营
Nghĩa
国民党反动派囚禁、屠杀共产党员和进步人士的集中营。1939年在重庆磁器口设立。1943年后改为中美合作所第二看守所。1949年11月底重庆解放前夕,囚禁于此的二百多位革命志士被杀害。
Chữ Hán chứa trong
渣
滓
洞
集
中
营