字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渥洼
渥洼
Nghĩa
1.水名。在今甘肃什西县境,传说产神马之处。 2.指代神马。
Chữ Hán chứa trong
渥
洼