字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
温凊
温凊
Nghĩa
1.冬温夏凊的省称。冬天温被使暖,夏天扇席使凉。侍奉父母之礼。 2.犹寒暖。借指生活起居。 3.犹言温存体贴。
Chữ Hán chứa trong
温
凊