字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
温凊定省
温凊定省
Nghĩa
1.冬温夏凊﹑昏定晨省的省称。谓冬天温被,夏天扇席,晩上侍候睡定,早晨前往请安。表示侍奉父母无微不至。语本《礼记.曲礼上》"凡为人子之礼,冬温而夏凊,昏定而晨省。"
Chữ Hán chứa trong
温
凊
定
省