字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
温淳
温淳
Nghĩa
1.谓滋味浓厚。 2.温和纯朴。
Chữ Hán chứa trong
温
淳