字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
温煦
温煦
Nghĩa
温暖;暖和气候温煦|冬天温煦的太阳。
Chữ Hán chứa trong
温
煦