字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
温瑜
温瑜
Nghĩa
1.色泽温润而美好。
Chữ Hán chứa trong
温
瑜