字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
温绎
温绎
Nghĩa
1.温雅而有条理。 2.温习推究。
Chữ Hán chứa trong
温
绎