字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
温蠖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
温蠖
温蠖
Nghĩa
1.昏愦。《史记.屈原贾生列传》"又安能以皓皓之白﹐而蒙世俗之温蠖乎!"司马贞索隐"温蠖﹐犹惛愦。《楚词》作'蒙世之尘埃哉'。"一说犹混污。
Chữ Hán chứa trong
温
蠖