字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
温馨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
温馨
温馨
Nghĩa
①温暖芳香春夜温馨|温馨的花园|午后温馨薄暮凉。②温暖。指亲切体贴的氛围温馨之家|他虽然得了顽症,但是亲友温馨的关怀使他重新振作起来。
Chữ Hán chứa trong
温
馨